ĐAU TRONG TIẾT NIỆU

ĐAU TRONG TIẾT NIỆU

ĐAU TRONG TIẾT NIỆU

ĐAU TRONG TIẾT NIỆU 
(Từ cảm giác “rát như lửa” đến bản đồ thần kinh trung ương)

Vì sao đau tiết niệu khiến người ta hoảng sợ?
Một phụ nữ trẻ đến khám, vừa ngồi xuống đã nói: Tôi đau như có dao cắt trong đường tiểu.
Một người đàn ông trung niên thì mô tả: Đau sâu dưới bụng, tiểu không ra, căng tức như sắp nổ.
Một bệnh nhân sỏi thận không nằm yên được, vã mồ hôi, lăn lộn vì đau, không yên tâm vào cấp cứu. Đường tiểu tuy nhỏ bé, nhưng cơn đau của nó có thể dữ dội nhất trong y khoa.

Vì sao?
Vì hệ tiết niệu không chỉ là một ống dẫn nước tiểu. Nó là một cơ quan thần kinh, nội tiết, cảm giác rất phức tạp. Muốn hiểu cơn đau tiết niệu, phải đi từ giải phẫu đến thần kinh trung ương.
—-

ĐAU TIẾT NIỆU DƯỚI GÓC NHÌN NGƯỜI BỆNH
1. Đau từ thận, cơn đau không nằm yên được
. Đau quặn thận thường xuất hiện đột ngột.
-Đau hông lưng
-Lan xuống bụng dưới
-Lan xuống bẹn, tinh hoàn hoặc môi lớn
-Kèm buồn nôn ( ± )
Đặc điểm quan trọng: Người bệnh không thể nằm yên. Đây là đau do tắc nghẽn và co thắt niệu quản. Không phải đau cơ xương.
2. Đau bàng quang, đau khi đầy, rát khi tiểu.
Viêm bàng quang cấp có thể gây: Buồn tiểu liên tục. Rát buốt khi tiểu. Tiểu máu. Đau vùng hạ vị
Bệnh nhân thường nói: Mỗi lần đi tiểu là một cực hình. Đặc biệt ở phụ nữ, đau có thể rất dữ dù viêm không nặng.
3. Đau niệu đạo, cơn đau ở lối ra.
Ở phụ nữ sau quan hệ tình dục: Rát dọc niệu đạo. Cảm giác kim châm. Đau tăng khi ngồi
Ở nam giới viêm niệu đạo: Đau dọc thân dương vật. Rát đầu dòng tiểu. Có thể chảy dịch. Đây là kiểu đau sắc, định vị rõ.
4. Đau do bí tiểu, căng tức dữ dội
Khi bàng quang căng mà không tiểu được: Căng tức vùng trên xương mu. Đau tăng dần. Cảm giác sắp nổ. Đây là đau do giãn quá mức thành bàng quang.
5. Đau mạn tính, khi không còn vi khuẩn.
Một số người: Đau kéo dài. Rát tiểu dai dẳng. Xét nghiệm nước tiểu bình thường. Đây có thể là hội chứng đau bàng quang hoặc rối loạn thần kinh.

CƠ CHẾ THẦN KINH CỦA CƠN ĐAU
Bây giờ ta đi phân tích  sâu hơn.
1. Hai loại sợi thần kinh đau
-Sợi A-delta → đau nhanh, sắc
-Sợi C → đau chậm, rát, âm ỉ
Đường tiểu có cả hai loại này.
2. Đau thận và niệu quản, visceral pain
Khi tắc nghẽn:
-Bao thận bị giãn
-Niệu quản co thắt mạnh
Sợi thần kinh đi theo hệ giao cảm, vào tủy mức T10 – L2. Vì vậy đau lan theo bản đồ thần kinh xuống bẹn. Đây là đau nội tạng (visceral pain). Lan rộng. Khó xác định điểm. Kèm phản ứng thực vật (vã mồ hôi, buồn nôn)
3. Đau bàng quang viêm, peripheral sensitization
Khi niêm mạc viêm:
-Mast cell phóng thích histamine
-Prostaglandin tăng
-NGF tăng
-ATP kích hoạt receptor P2X3
Hậu quả: Sợi C tăng nhạy cảm. Bàng quang chưa đầy cũng gây đau
Đây là cơ chế tăng cảm ngoại vi (peripheral sensitization)
4. Đau niệu đạo, somatic pain
Niệu đạo đoạn ngoài chi phối bởi thần kinh thẹn.
Đây là đau: Định vị rõ. Nhói buốt. Sắc
Khác hoàn toàn đau thận, là đau thể chất (somatic pain)
5. Bí tiểu, overload thụ thể căng giãn
Stretch receptor bị kích hoạt quá mức. Ban đầu chỉ buồn tiểu. Sau đó chuyển thành đau.
6. Central sensitization, khi não tham gia
Trong đau mạn tính:
-Dorsal horn tăng kích thích
-NMDA receptor hoạt hóa
-Giảm ức chế GABA
Não không chỉ nhận đau mà còn khuếch đại đau. Vùng PAG và hệ limbic liên quan đến cảm xúc.
Do đó lo âu có thể làm đau tăng (Nhạy cảm trung tâm)

GÓC NHÌN CHUYÊN KHOA
1. Bảng đồ đau trong tiết niệu

Vị trí

Cơ chế

Lâm sàng

Thận

Tăng áp lực

Colic

Niệu quản

Spasm

Đau quặn

Bàng quang viêm

C-fiber activation

Urge + pain

Niệu đạo

Somatic irritation

Dysuria

Tuyến tiền liệt

Referred S2–S4

Perineal pain

2. Sự tương tác giữa biểu mô niệu đạo, tế bào mast, dây thần kinh hướng tâm
Biểu mô niệu đạo không chỉ là lớp lót. Nó phóng thích: ATP. NO. Cytokine. Đây là nền tảng của IC/BPS.

3. Vai trò nội tiết
Estrogen: Điều hòa mật độ thần kinh niệu đạo. Bảo vệ biểu mô. Sau mãn kinh: Giảm estrogen. Niêm mạc mỏng. Tăng kích thích thần kinh
Testosterone ảnh hưởng compliance cơ trơn.
4. Ứng dụng điều trị theo cơ chế
-NSAIDs → giảm prostaglandin
-Alpha-blocker → giảm spasm niệu quản
-Anticholinergic / beta-3 agonist → giảm overactivity
-Neuromodulator → khi có central component
-Estrogen tại chỗ → niệu đạo hậu mãn kinh
KẾT LUẬN
Đau trong tiết niệu không chỉ là triệu chứng. Nó là kết quả của: Giải phẫu. Thần kinh ngoại vi. Phản xạ tủy. Não bộ. Nội tiết và Tâm lý
Hiểu cơ chế giúp: Tránh điều trị máy móc. Giải thích đúng cho bệnh nhân. Điều trị theo sinh lý bệnh

BS CKI ĐỖ HOÀNG DŨNG 




Các dịch vụ khác

© Copyrights 2024 BSDoHoangDung.com All Rights Reserved.